-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tin tức
Trương Hiểu Cương và Gia đình lý tưởng thời kỳ Cách mạng văn hóa ( Phần 1 )
( Trương Hiểu Cương )
Là một trong những gương mặt nổi bật của hội họa đương đại Trung Quốc, Trương Hiểu Cương định hình phong cách nghệ thuật của mình ra toàn thế giới với series “Bloodline - Big Family”, loạt tranh chân dung được truyền cảm hứng từ các bức ảnh gia đình cũ thời kỳ Cách mạng văn hóa Trung Quốc. Với sắc xám lạnh, những gương mặt dập khuôn cùng ánh nhìn trực diện. Thông qua ngôn ngữ tạo hình mang tính biểu tượng đó, Trương Hiểu Cương gợi mở những suy tư sâu sắc về ký ức, bản sắc cá nhân và dấu ấn lịch sử còn in đậm trong đời sống gia đình Trung Quốc hiện đại cũng như sự lấn át của tính tập thể lên bản sắc cá nhân.
Về Trương Hiểu Cương
Là một nghệ sĩ Trung Quốc, sinh năm 1958 tại Côn Minh. Tuổi thơ của ông khá biến động khi lớn lên trong giai đoạn Cách mạng Văn hóa ở Trung Quốc, bắt đầu từ năm 1966 và kéo dài khoảng một thập kỷ. Trong thời gian đó, cha mẹ ông thường xuyên vắng nhà vì bị đưa đi “cải tạo tư tưởng”, khiến Trương Hiểu Cương cùng các anh em phải tự xoay xở cho đến khi trường học mở cửa trở lại.
Từ năm 1978 đến 1982, ông theo học tại Học viện Mỹ thuật Tứ Xuyên ở Trùng Khánh. Những năm đầu sự nghiệp, Trương dành nhiều thời gian mô phỏng hội họa phương Tây và theo đuổi phong cách mà ông gọi là “biểu hiện”. Tuy nhiên, khi trưởng thành hơn trong sáng tác, ông dần tìm thấy ngôn ngữ thị giác riêng: một phong cách siêu thực với bề mặt tranh mịn, bảng màu trầm và bầu không khí u tịch.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông có lẽ là series “Bloodline - Big Family”, được khởi đầu vào đầu thập niên 1990. Chuỗi tác phẩm này xoay quanh những suy tư của ông về gia đình và ký ức. Cho đến ngày nay, Trương Hiểu Cương vẫn tiếp tục sáng tác, chủ yếu với chất liệu sơn dầu.
Series “ Bloodline - Big Family “
![]()
( Zhang Xiaogang, Bloodline-big family, 1995 )
Loạt tác phẩm này đã được trưng bày và đánh giá cao tại nhiều sự kiện nghệ thuật quốc tế quan trọng, tiêu biểu như Asia-Pacific Triennial of Contemporary Art và Venice Biennale. Nguồn cảm hứng của series bắt nguồn từ những bức ảnh gia đình cũ chụp trong thời kỳ Cách mạng văn hóa. Bị cuốn hút bởi dáng vẻ cứng nhắc cùng những biểu cảm đặc trưng trong các bức ảnh này, Trương Hiểu Cương đã chuyển hóa ký ức của nhiều thế hệ thành một ngôn ngữ thị giác riêng. Ngôn ngữ ấy chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa hiện thực nhiếp ảnh và sắc thái hiện thực huyền ảo, đồng thời gắn chặt với ký ức tập thể và bản sắc văn hóa Trung Hoa.
Trong tranh của ông, lịch sử cá nhân và lịch sử dân tộc thường hòa quyện vào nhau. Ranh giới giữa ký ức thật và ký ức được tái tạo trở nên mơ hồ, tạo nên những hình ảnh mang tính hồi tưởng sâu sắc. Các nhân vật với gương mặt nhợt nhạt, gần như phi nhân tính nhìn thẳng – hoặc dường như xuyên qua – người xem, gợi nên bầu không khí trầm lặng và hoài niệm ẩn dưới bề mặt bức tranh.
Trương thường gợi nhắc đến thời kỳ Cách mạng văn hóa , chẳng hạn qua trang phục quân đội từng phổ biến trong giai đoạn đó. Tuy nhiên, cách tiếp cận của ông khác với nhiều nghệ sĩ cùng thời, những người khai thác các biểu tượng chính trị – như hình ảnh Mao Trạch Đông – để tạo nên nghệ thuật Political Pop mang tính châm biếm. Thay vì phán xét quá khứ, Trương tiếp cận nó bằng sự suy tư và chiêm nghiệm.
Ông bắt đầu thực hiện loạt tranh mang tính bước ngoặt “Bloodline - Big Family” vào mùa hè năm 1993 tại Côn Minh, sau khi tìm thấy những bức ảnh chân dung gia đình cũ trong nhà cha mẹ. Những bức ảnh đen trắng từ thập niên 1950–1960, bao gồm cả ảnh của chính gia đình ông, đã trở thành nguyên mẫu trực tiếp cho loạt tác phẩm. Từ những tư liệu hình ảnh này, Trương Hiểu Cương phát triển một hệ ngôn ngữ tạo hình đặc trưng: bảng màu trầm gần như đơn sắc; bề mặt sơn dày nhưng phẳng, hầu như không lộ dấu vết của nét cọ; bố cục tập trung vào phần thân trên của nhân vật; tư thế và biểu cảm cứng nhắc hướng thẳng về phía trước; cùng kiểu tóc và trang phục gợi nhớ thời kỳ Mao.
Một yếu tố thị giác nổi bật trong series là “dòng máu” – một đường đỏ mảnh chạy xuyên qua cơ thể các nhân vật và kết nối họ với nhau. Hình ảnh này tượng trưng cho mối liên hệ giữa các thế hệ, đồng thời gợi ý rằng ký ức và nỗi đau có thể được truyền từ quá khứ sang hiện tại.
Các mảng màu khác biệt xuất hiện trên khuôn mặt ban đầu giống như vùng sáng trong nhiếp ảnh, nhưng dần trở thành yếu tố bề mặt độc lập, gợi liên tưởng đến những bức ảnh cũ đã phai mờ hoặc hư hỏng theo thời gian. Xuất phát từ vị trí trung tâm của khái niệm gia đình trong văn hóa Trung Quốc, việc xây dựng series dựa trên thể loại chân dung gia đình đã tạo nên sức cộng hưởng tâm lý mạnh mẽ. Nhà phê bình Johnson Chang từng nhận xét rằng thông qua truyền thống chân dung Trung Hoa, Trương đã khơi gợi hình ảnh quen thuộc của tranh chân dung tổ tiên – một ký ức tập thể mơ hồ nhưng sâu sắc đối với nhiều người Trung Quốc.
Theo thời gian, loạt tranh ngày càng định hình rõ phong cách thẩm mỹ riêng của Trương. Khuôn mặt nhân vật thường được chiếu sáng từ một phía, hòa vào nền xám trong hiệu ứng sáng – tối mềm mại. Đôi mắt ướt lệ gợi lên những ký ức đau thương ẩn dưới vẻ mặt vô cảm, phản ánh cả lịch sử lẫn nội tâm của nhân vật.
Tuy nhiên, đôi mắt – vốn được xem là “cánh cửa tâm hồn” trong truyền thống chân dung – lại xuất hiện đen kịt và phóng đại một cách phi thực tế. Do thường lệch khỏi trục nhìn hoặc không tập trung, chúng tạo nên cảm giác trống rỗng về mặt tinh thần. Hiệu ứng trong suốt của bề mặt tranh đạt được nhờ nhiều lớp màu được phủ khéo léo, mang lại cảm giác vừa tách biệt vừa phát sáng.
Với vẻ ngoài trang nghiêm nhưng lạnh lẽo, những bức chân dung của Trương Hiểu Cương hé lộ những căng thẳng tiềm ẩn trong lịch sử và chính trị Trung Quốc hiện đại. Xuất phát từ nỗi ám ảnh cá nhân về ký ức gia đình, loạt tranh nổi tiếng “Bloodline - Big Family - Big Family” đã trở thành tiếng nói cho những tổn thương, khát vọng, ảo tưởng và cả sự vỡ mộng của thế hệ ông. Thay vì tái hiện trực tiếp quá khứ, Trương lựa chọn thể hiện trong hội họa những mâu thuẫn tinh tế giữa cá nhân và tập thể, giữa con người với xã hội, và cả giữa con người với chính nội tâm của mình.
Xem tiếp : Phần 2
Phần 3
Biên soạn và dịch : Bảo Long