VN | EN

Tin tức

Bức tranh hai lưỡi: Tính lưỡng cực và ngọn lửa của sự sáng tạo trừu tượng (Phần 2)

NHỮNG TÁC PHẨM KINH ĐIỂN CỦA TRƯỜNG PHÁI BIỂU HIỆN TRỪU TƯỢNG: NHỮNG NGƯỜI TIÊN PHONG CỦA TÍNH KHÍ LƯỠNG CỰC

Các họa sĩ Biểu hiện Trừu tượng vĩ đại và những người tiền nhiệm của họ đã cung cấp bằng chứng hùng hồn về mối liên hệ mạnh mẽ này. Chính kiểu tính khí lưỡng cực đã trở thành chất xúc tác cho những cuộc cách mạng táo bạo nhất trong nghệ thuật thế kỷ 20. Francis Picabia (1879–1953): Phong cách Chu kỳ: Trước khi trường phái Biểu hiện Trừu tượng lên ngôi, Francis Picabia đã sống một cuộc đời nghệ thuật đầy biến động, phá vỡ mọi phong cách. Sự nghiệp của ông là một hành trình ngoạn mục từ trường phái Ấn tượng đến trường phái Lập thể, rồi đến Dada, và quay trở lại với trường phái nghệ thuật Kitsch, thể hiện một tâm trí không chịu được sự trì trệ, luôn tìm kiếm cái mới với khát vọng cuồng nhiệt về sự mới lạ và phá vỡ quy tắc.

Caoutchouc (1909) - Francis Picabia

Trong những giai đoạn hưng phấn, Picabia là hiện thân của sự khiêu khích, sáng lập các tạp chí, viết tuyên ngôn và sáng tác với tốc độ chóng mặt. Năng lượng này đã thúc đẩy những giai đoạn sáng tạo nhất của ông. Tác phẩm Caoutchouc (1909, hình trên) được coi là một trong những tác phẩm trừu tượng đầu tiên trong hội họa phương Tây. Tuy nhiên, những đỉnh cao đó luôn xen kẽ với các giai đoạn u tối. Sau Thế chiến I, Picabia có thể đã trải qua một giai đoạn trầm cảm nặng, thể hiện qua sự rút lui khỏi các thử nghiệm cấp tiến và sự chuyển hướng sang những hình ảnh truyền thống, thậm chí mang tính kitsch gần như mỉa mai.

Chính chuyển động liên tục và mạnh mẽ giữa các phong cách này đã khiến Picabia trở thành ví dụ điển hình cho động lực tiến hóa của sự sáng tạo – nơi nhu cầu đổi mới bị đẩy đến giới hạn cực đoan của nghệ thuật, và phong cách trở thành phản xạ trực tiếp của trạng thái tâm thần.

JACKSON POLLOCK (1912–1956): HIỆN THÂN CỦA NĂNG LƯỢNG

Những bức tranh trừu tượng hành động của Jackson Pollock là sự miêu tả trực quan nhất về năng lượng hưng phấn tột độ trong lịch sử nghệ thuật. Phương pháp sáng tác của ông - nhỏ, vẩy và quăng sơn lên những tấm toan đặt trực tiếp trên sàn - không chỉ là một kỹ thuật tạo hình, mà là một màn trình diễn thể chất của một tâm trí đang ở trạng thái kích hoạt cao độ, thường mang tính xuất thần. Những mạng lưới sơn chằng chịt còn sót lại trên bề mặt tranh chính là dấu tích đông cứng của cơn cuồng nhiệt sáng tạo ấy.

Full Fathom Five (1947) - Jason Pollock 

Giai đoạn năng suất phi thường của Pollock từ 1947 đến 1950, thường được gọi là “thời kỳ drip”, bắt đầu với tác phẩm Full Fathom Five (1947, minh họa phía trên). Đây là một vụ nổ sáng tạo kéo dài, đặt nền móng vững chắc cho di sản của ông trong lịch sử hội họa hiện đại. Thời kỳ này được đánh dấu bởi sự tập trung cực độ, cường độ lao động cao và thói quen làm việc xuyên đêm. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ: đỉnh cao sáng tạo này song hành với những cơn trầm cảm nghiêm trọng và chứng nghiện rượu, một “cú rơi” kinh điển sau giai đoạn hưng phấn sáng tạo. Sự dao động khốc liệt giữa hưng cảm và trầm uất không chỉ ảnh hưởng đến đời sống cá nhân của Pollock mà còn làm xói mòn dần khả năng duy trì trạng thái “dòng chảy kiểm soát” - yếu tố từng giúp ông tạo ra những kiệt tác mang tính cách mạng. Tác phẩm của ông là một ví dụ hùng vĩ về sức mạnh thô sơ, không thể chế ngự của nguồn năng lượng tiến hóa này.

MARK ROTHKO (1903–1970): KIẾN TRÚC CỦA CẢM XÚC

Nếu Pollock đại diện cho đỉnh cao năng lượng, thì Rothko hiện thân cho chiều sâu cảm xúc sâu thẳm. Những hình chữ nhật màu sắc phát sáng, lơ lửng của ông không chỉ là bố cục thị giác, mà là những vật chứa (vessels) của cảm xúc nhân loại ở trạng thái thăng hoa. Cuộc đời Mark Rothko là một cuộc giằng co được ghi chép rõ ràng giữa tham vọng vĩ đại và nỗi tuyệt vọng sâu sắc — một động lực kinh điển của khí chất lưỡng cực. Nhiều nhà viết tiểu sử cho rằng ông có thể đã phải vật lộn với rối loạn lưỡng cực chưa từng được chẩn đoán chính thức, cùng với trầm cảm nặng. Nhiều nhà viết tiểu sử cho rằng ông có thể đã phải vật lộn với rối loạn lưỡng cực chưa từng được chẩn đoán chính thức, cùng với trầm cảm nặng.

Black and Grey Series (1969-70) - Mark Rothko

Trong những giai đoạn hưng cảm nhẹ, ông có khả năng thúc đẩy tầm nhìn mạnh mẽ, làm việc đồng thời trên nhiều bức tranh khổ lớn, bị ám ảnh bởi sự vĩ đại của dự án. Tuy nhiên, theo thời gian, những giai đoạn trầm cảm của ông ngày càng kéo dài và nặng nề hơn. Loạt tranh cuối đời của ông dành cho Nhà nguyện Rothko ở Houston, được chi phối bởi các sắc độ u tối như mận sẫm, nâu và đen, hay Black and Grey Series (thể hiện ở hình trên) được vẽ ngay trước khi ông tự kết liễu đời mình, thường được xem là tương đương thị giác trực tiếp của nỗi u sầu sâu thẳm và bất khả lay chuyển. Những bề mặt này không còn phát tán ánh sáng, mà hấp thụ nó, như thể chính hội họa cũng đang rút lui khỏi thế giới. Cái kết bi kịch của Rothko phơi bày cái giá tối hậu của khí chất thần kinh này: khi năng lượng sáng tạo không còn được giữ trong vùng “dòng chảy kiểm soát”, nó có thể chuyển hóa từ nguồn sinh lực thành lực hủy diệt.

Nguồn: ideelart

Dịch & Biên soạn: Thu Thảo

Xem tiếp bài viết phần 3 tại đây

Viết bình luận của bạn:

Tranh vẽ theo yêu cầu. Chúng tôi nhận đặt vẽ tranh theo yêu cầu với thể loại và chất liệu đa dạng. Hãy để những bức tranh nói lên phong cách của bạn.

Tải ứng dụng ngay

Google Play App Store
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon