VN | EN

Tin tức

Tìm hiểu về chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng trong vòng 2 phút

( Lee Krasner - Không Đề - 1964 )

Tóm lược về chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng
Ra đời tại New York sau Thế chiến thứ hai, phong trào nghệ thuật trừu tượng biểu hiện được phân chia thành hai nhánh chính: những người ủng hộ hội họa hành động (action painting) và những người theo đuổi hội họa trường màu (colorfield). Một bên biểu đạt thông qua các cử chỉ hình thể (tiêu biểu là Jackson Pollock), trong khi bên còn lại biểu đạt thông qua ngôn ngữ của màu sắc (tiêu biểu là Mark Rothko). Willem de Kooning, dù không hoàn toàn thuộc về nhóm nào trong hai loại hình trên, cũng là một gương mặt kiệt xuất của phong trào này. Câu hỏi về tầm ảnh hưởng của các trào lưu hiện đại châu Âu — như chủ nghĩa biểu hiện Đức, chủ nghĩa lập thể và trừu tượng trữ tình — đối với xu hướng nghệ thuật thuần Mỹ này vẫn luôn là đề tài thảo luận sôi nổi. Dẫu vậy, phong trào này rõ ràng đã đánh dấu một cuộc đối đầu nghệ thuật đầy kịch tính giữa trung tâm Paris và New York thời hậu chiến.
Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng qua những cột mốc thời gian
Bối cảnh thuận lợi cho nghệ thuật hiện đại

Những năm 1930 đã tạo ra một khung cảnh lý tưởng cho sự hình thành của trường phái hiện đại Mỹ. Năm 1929, Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA) chính thức mở cửa tại New York. Đến năm 1933, Tổng thống Roosevelt đã thiết lập chương trình hỗ trợ các họa sĩ. Vào năm 1936, một cuộc triển lãm quy mô lớn tại MoMA đã tôn vinh chủ nghĩa lập thể và nghệ thuật trừu tượng. Trong thời kỳ chiến tranh, nhiều bậc thầy nghệ thuật hiện đại châu Âu sống lưu vong cũng đã chọn định cư tại Hoa Kỳ.
Thời kỳ hậu chiến
Tất cả những yếu tố trên đã thúc đẩy sự trỗi dậy của một cộng đồng họa sĩ Mỹ theo đuổi phong cách trừu tượng, dù ban đầu còn rời rạc. Đến năm 1946, nhà phê bình Robert Coates đã định danh trào lưu này là "Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng". Thuật ngữ "Trừu tượng" xuất phát từ việc các họa sĩ này khước từ lối vẽ hình thể truyền thống; còn "Biểu hiện" là bởi họ nuôi dưỡng một năng lượng truyền tải mãnh liệt, được thể hiện qua cách xử lý chất liệu, màu sắc và các thao tác vận động. Được biết đến với biệt danh "Những kẻ nóng nảy" (The Irascibles), họ tạo thành một nhóm họa sĩ cách tân nhưng không đồng nhất, bao gồm những cá tính hội họa mạnh mẽ như Jackson Pollock, Willem de Kooning và Mark Rothko.
Hội họa Hành động (Action Painting)
Đây là một trong hai nhánh chính của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng Mỹ, được nhà phê bình nghệ thuật Harold Rosenberg xác định rõ nét từ năm 1950. Nhánh này quy tụ các họa sĩ như Jackson Pollock, Lee Krasner, Willem de Kooning hay Robert Motherwell. Pollock là gương mặt đại diện hàng đầu cho xu hướng không có tuyên ngôn chung này. Bằng cách đặt tấm toan trực tiếp trên sàn nhà, ông đã vung vẩy sơn bằng kỹ thuật "dripping" (nhỏ giọt) và sử dụng các loại màu công nghiệp. Tác phẩm của ông tôn vinh tính vận động cử chỉ, sự dấn thân của cơ thể vào nghệ thuật như một hình thức biểu đạt trực tiếp. Chủ thể của bức tranh nghệ thuật trừu tượng khi đó không còn là một câu chuyện hay một lời tự sự, mà chính là hành động vẽ của người họa sĩ.
Hội họa Trường màu (Colorfield)
Nhánh thứ hai của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng là Colorfield, nơi tập hợp các họa sĩ khai thác không gian hội họa bằng những mảng màu phẳng lớn, thường được thể hiện trên những khổ tranh khổng lồ. Nhà phê bình Clement Greenberg là người diễn giải sâu sắc cho trường phái này. Những đại diện tiêu biểu nhất bao gồm Mark Rothko, Clyfford Still hay Barnett Newman. Tác phẩm của họ đề cao tính phẳng, từ chối tạo dựng chiều sâu và mang lại một sức mạnh suy tưởng sâu sắc cho người xem.
Những tác phẩm then chốt
Jackson Pollock, Tác phẩm hội họa (Bạc trên nền đen, trắng, vàng và đỏ), 1948
Bức tranh nghệ thuật trừu tượng này là một trong những tác phẩm đầu tiên mà Pollock trưng bày tại một gallery vào năm 1948. Đây là phong cách vẽ phủ kín bề mặt (all-over) vô cùng đặc trưng của ông: trực tiếp, không bản vẽ phác thảo, dựa trên sự tham gia toàn diện của cơ thể họa sĩ khi phóng sơn lên tấm toan đặt sát mặt đất. Những dải sơn chằng chịt bao phủ toàn bộ không gian họa tiết. Không gian ấy trở nên phức tạp, thu hút mọi ánh nhìn mà không áp đặt bất kỳ một hướng quan sát cố định nào.

( Jackson Pollock - Bạc trên nền đen, trắng, vàng và đỏ - 1948 )

Lee Krasner, Không tên, 1964

( Lee Krasner, Không tên, 1964 )


Là một trong những người tiên phong của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng bên cạnh chồng mình là Jackson Pollock, Lee Krasner cũng sử dụng những lớp sơn dày, vừa lấy ra khỏi ống tuýp đã được trực tiếp đưa lên toan hoặc giấy. Nữ họa sĩ luôn khẳng định sự hiện diện của một chủ đề hay các biểu tượng mang tính ẩn dụ, vốn luôn tiềm ẩn và gần như không thể giải mã ngay tại trung tâm của sự biểu đạt trừu tượng. Họa sĩ qua đời năm 1984 (muộn hơn nhiều so với phần lớn các đồng nghiệp), bà đã kịp đưa phong cách của mình phát triển theo một lộ trình tự do hơn kể từ những năm 1960.
Mark Rothko, Số 3/Số 13 (Magenta, Đen, Xanh lá trên nền Cam), 1949

( Mark Rothko - Magenta, Đen, Xanh lá trên nền Cam - 1949 )

Mark Rothko bắt đầu theo đuổi lối biểu đạt hoàn toàn không hình thể kể từ năm 1949. Là một người ưa chuộng các khổ tranh lớn, ông tiếp cận không gian hội họa thông qua lăng kính của màu sắc, được trình bày dưới dạng các mảng phẳng và khước từ mọi cảm giác về chiều sâu. Những bức tranh nghệ thuật trừu tượng của ông được cấu trúc bởi các hình chữ nhật chồng lên nhau với nhiều kích thước khác nhau, tạo nên sự tương tác giữa ánh sáng và bóng tối. Rothko không áp đặt bất kỳ tính biểu tượng cụ thể nào mà dẫn dắt người xem tự trải nghiệm những cảm xúc và cảm nhận cá nhân; ông được coi là nhân vật trung tâm của trào lưu hội họa Trường màu.
 

Nguồn :  L’expressionnisme abstrait en 2 minutes

Biên dịch : Bảo Long

Viết bình luận của bạn:

Tranh vẽ theo yêu cầu. Chúng tôi nhận đặt vẽ tranh theo yêu cầu với thể loại và chất liệu đa dạng. Hãy để những bức tranh nói lên phong cách của bạn.

Tải ứng dụng ngay

Google Play App Store
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon