VN | EN

Tin tức

Japonisme: Cơn sốt nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản ở phương Tây

Từ giữa thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, nghệ thuật phương Tây chứng kiến sự xuất hiện của “Japonisme - thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ làn sóng say mê nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản tại châu Âu. Thuật ngữ này được nhà phê bình Philippe Burty đặt ra vào năm 1872. Trong bối cảnh các nghệ sĩ phương Tây bắt đầu tìm cách thoát khỏi những quy chuẩn sáng tác truyền thống, mỹ học Nhật Bản xuất hiện như một luồng gió mới. Họ bị cuốn hút bởi lối tạo hình phẳng, màu sắc rực rỡ, cách khắc họa thiên nhiên và tính cách điệu của nghệ thuật Nhật. Những yếu tố ấy truyền cảm hứng cho họ thử nghiệm các kỹ thuật, bố cục và chủ đề mới. Hãy cùng nhìn lại lịch sử hội hoạ để khám phá cách nghệ thuật Nhật Bản đã ảnh hưởng hội họa phương Tây như thế nào.

“La Japonaise” (1876) © Claude Monet

Cải cách Minh Trị 

Năm 1867 đánh dấu sự khởi đầu của một thời kỳ mới tại Nhật Bản. Trong thời kỳ Tokugawa hay còn gọi là thời kỳ Edo (1603 - 1867), chính quyền Nhật Bản lo ngại trước mọi ảnh hưởng từ bên ngoài, vì thế họ thực hiện chính sách bế quan tỏa cảng. Tuy nhiên, trật tự mà chính quyền Tokugawa duy trì suốt nhiều thế kỷ bắt đầu rạn nứt trước sức ép ngày càng lớn từ phương Tây, đặc biệt là yêu cầu mở cửa giao thương của Hoa Kỳ. 

Bên cạnh đó, nền kinh tế của tầng lớp samurai ngày càng suy yếu, dẫn đến một cuộc đảo chính. Kết quả là Thiên hoàng giành lại quyền lực và bắt đầu cải tổ việc điều hành đất nước. Những lo ngại của chính quyền cũ cuối cùng cũng trở thành hiện thực: Nhật Bản bước vào quá trình Tây phương hóa. Thế nhưng, trong khi Nhật Bản chịu ảnh hưởng từ phương Tây, chính phương Tây cũng không thể đứng ngoài sức hút của văn hóa Nhật Bản.

“Young Women Looking at Japanese Objects” (1869) © James Tissot

Phương Tây trước sức hút của Nhật Bản 

Năm 1854, các cảng biển Nhật Bản mở cửa trở lại với tàu thuyền phương Tây. Theo đó, các đồ vật và tác phẩm nghệ thuật Nhật Bản bắt đầu được đưa đến châu Âu và nhanh chóng thu hút sự chú ý, không chỉ trong giới nghệ thuật mà còn lan sang đời sống và văn hóa đại chúng. Chẳng hạn,  trong thời trang, kiểu váy “pagoda” ra đời, lấy cảm hứng từ hình dáng của những công trình kiến trúc châu Á. Trong thiết kế nội thất, các yếu tố Nhật Bản cũng dần xuất hiện trong không gian sống của người châu Âu. Những yếu tố mang đậm dấu ấn Nhật Bản cũng bắt đầu được đưa vào không gian nội thất, từ cách bài trí cho đến các vật dụng trang trí. Và làm sao có thể bỏ qua Madama Butterfly” của Giacomo Puccini, công diễn lần đầu tại La Scala vào năm 1904. Vở opera này được chuyển thể dựa trên các tác phẩm văn học, trong đó có tiểu thuyết “Madame Chrysanthème” của Pierre Loti và truyện ngắn Madame Butterfly” của John Luther Long.

Từ trái sang phải: Váy mặc buổi chiều (khoảng năm 1857) - Tủ trưng bày (khoảng năm 1895) - Áp phích cho vở opera “Madama Butterfly” của Giacomo Puccini (1904) 

Một số hiện vật Nhật Bản xuất hiện tại những triển lãm quy mô lớn như Hội chợ Thế giới ở Paris và Vienna. Nhưng cũng có những tác phẩm đến với phương Tây theo những con đường khiêm tốn hơn nhiều. Chẳng hạn, James McNeill Whistler từng phát hiện các bản in Nhật Bản trong một phòng trà Trung Hoa trên cầu London. Dù xuất hiện bằng cách nào, nghệ thuật và văn hóa Nhật Bản cuối cùng đã tạo ảnh hưởng mạnh mẽ đến chủ nghĩa Ấn tượng (Impressionism), Hậu Ấn tượng (Post-Impressionism) và nhiều trào lưu nghệ thuật khác.

Bên trái: Đồ gốm Nhật Bản tại Gian trưng bày Nhật Bản (1889) Paris, Pháp; Bên phải: Gian trưng bày Nhật Bản (1900) Paris, Pháp. 

Cuộc gặp giữa hội họa Ấn tượng và Ukiyo-e 

Một trong những dòng nghệ thuật có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến phương Tây là ukiyo-e, có thể hiểu là “những hình ảnh của thế giới phù du”. Phát triển mạnh trong thời Edo, ukiyo-e là một hình thức tranh in khắc gỗ đặc trưng của Nhật Bản, ghi lại những thú vui và sinh hoạt của đời sống đô thị đương thời. Các nghệ sĩ ukiyo-e khai thác nhiều chủ đề khác nhau, từ hình ảnh những kỹ nữ, diễn viên Kabuki cho đến những phong cảnh giàu chất thơ, qua đó tái hiện một thế giới vừa náo nhiệt vừa đầy sức quyến rũ của xã hội Nhật Bản.

“South Wind, Clear Sky, from Thirty-three Views of Mount Fuji(khoảng năm 1830) © Katsushika Hokusai

Claude Monet là một trong những họa sĩ Ấn tượng chịu ảnh hưởng rõ nét nhất từ nghệ thuật Nhật Bản. Người ta cho rằng ông lần đầu tiếp xúc với những bản in ukiyo-e khi nhìn thấy chúng được dùng làm giấy gói hàng tại Hà Lan. Sự say mê ấy sau đó dần hiện diện trong chính sáng tác của Monet. Ông từng vẽ vợ mình trong bộ kimono, xung quanh là những chiếc quạt Nhật Bản, như một cách đưa hình ảnh và mỹ cảm phương Đông vào hội họa của mình. Không chỉ đưa những ảnh hưởng ấy vào tranh, Monet còn sưu tầm hàng chục bản in ukiyo-e, và nhiều trong số đó vẫn được lưu giữ, trang trí trong ngôi nhà của ông tại Giverny, Pháp cho đến ngày nay.

Bên trái: “La Japonaise” (1876) © Claude Monet; Bên phải: Water Lilies and Japanese Bridge(1899) © Claude Monet

Học lối vẽ từ người Nhật 

Mary CassattEdgar Degas cũng là những nghệ sĩ tiêu biểu của Japonisme. Họ không đưa những hình ảnh hay đề tài Nhật Bản vào tranh một cách trực tiếp, mà tiếp thu kỹ thuật tạo hình đặc trưng của nghệ thuật Nhật để phát triển phong cách riêng. Cassatt dần rời khỏi lối thể hiện không gian ba chiều quen thuộc và sử dụng những mảng màu phẳng để khắc họa đời sống của phụ nữ bằng một cách nhìn mới mẻ và cô đọng hơn.

Bên trái: “Midnight: Mother and Sleepy Child” (1790) © Kitagawa Utamaro; Bên phải: Maternal Caress (1890 - 1891) © Mary Cassatt

Với Edgar Degas, ảnh hưởng của Japonisme thể hiện rõ qua những tác phẩm hội họa về các vũ công. Trong nghệ thuật Nhật Bản tồn tại một sự e ngại đối với cảm giác quá đầy đặn của bố cục, trái ngược với nỗi lo về khoảng trống trong hội họa phương Tây. Bởi vậy, những khoảng trống rộng cùng các mảng màu phẳng trở thành một đặc điểm đáng chú ý trong tranh vẽ. Degas cũng đưa bố cục bất đối xứng vào tranh. Hãy thử nhìn vào nhìn vào một trong những tác phẩm của ông, ta có thể thấy rõ điều đó. Theo quy chuẩn hàn lâm đương thời, các nhân vật đáng lẽ phải được đặt ở vị trí trung tâm, phối cảnh phải được sắp xếp chặt chẽ và không gian phải được diễn tả theo chiều sâu, điều đó gần như không xuất hiện trong tranh của Edgar Degas.

“Dancers Practicing at the Barre (1877) © Edgar Degas

Trường phái Hậu Ấn tượng và Japonisme

Không thể phủ nhận, Vincent van Gogh là một trong những họa sĩ Hậu Ấn tượng chịu ảnh hưởng rõ nét nhất từ Japonisme. Ông thường xuyên nhắc đến nghệ thuật Nhật Bản trong những lá thư gửi em trai Théo: 

“Tất cả tác phẩm của tôi ít nhiều đều dựa trên “japoniserie” (...) Nghệ thuật Nhật Bản dù đang dần suy thoái trên chính quê hương mình, lại bén rễ trong giới họa sĩ Ấn tượng Pháp.” 

- Vincent van Gogh viết trong thư gửi Théo van Gogh, Arles, 1888.

Ảnh hưởng ấy có thể thấy rõ trong nhiều tranh Van Gogh, chẳng hạn như bức chân dung Julien-François Tanguy (1825 - 1894). Tanguy sở hữu một cửa hàng bán dụng cụ mỹ thuật tại Paris và từng giúp đỡ nhiều nghệ sĩ bằng cách trưng bày tác phẩm của họ, trong đó có Van Gogh. Cũng tại Paris, Van Gogh có cơ hội tiếp xúc sâu hơn với nghệ thuật Nhật Bản và hội họa Ấn tượng. Phần nền phía sau chân dung Tanguy là cả một tập hợp những bản in Nhật Bản, trở thành phần nền nổi bật của tác phẩm.

“Portrait of Père Tanguy” (1887) © Vincent van Gogh

Van Gogh đặc biệt ngưỡng mộ HokusaiHiroshige, thậm chí đôi khi còn sao chép lại các tác phẩm Nhật Bản.

Bên trái: “The Residence with Plum Trees at Kameido” (1857) © Utagawa Hiroshige; Bên phải: Flowering plum tree (1887) © Vincent van Gogh

Henri Toulouse-Lautrec, người bạn của Van Gogh, cũng là một nghệ sĩ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Japonisme. Sau này, những tấm áp phích nổi tiếng của ông tiếp tục thể hiện dấu ấn ấy qua các đường nét, hình khối, mảng màu phẳng, bố cục đường chéo và cách cắt hình ở mép tranh.

Bên trái: “Jane Avril at the Jardin de Paris” (1893) © Henri Toulouse-Lautrec; Bên phải: Divan japonais (1895) © Henri Toulouse-Lautrec

Trường phái Tân nghệ thuật và Japonisme

Không có gì ngạc nhiên khi Tân nghệ thuật (Art Nouveau) và Japonisme phát triển song hành. Siegfried Bing, chủ phòng tranh Maison de l’Art Nouveau, là một trong những người có công lớn trong việc quảng bá nghệ thuật Nhật Bản tại châu Âu. Ông không chỉ trưng bày tranh mà còn giới thiệu những đồ vật đời thường mang đậm mỹ học Nhật Bản.

“Nannies’ Promenade, Frieze of Carriages (1899) © Pierre Bonnard

Bing cũng đặt hàng các tác phẩm từ những nghệ sĩ thuộc nhóm Nabis, trong đó có Ker-Xavier Roussel, Pierre Bonnard, Édouard VuillardMaurice Denis.

Những yếu tố Nhật Bản có thể dễ dàng nhận thấy trong các tác phẩm của họ. Chẳng hạn, trong tranh Pierre Bonnard, ta lại bắt gặp những khoảng trống lớn, bố cục đường chéo, lối tạo hình phẳng, những đường nét silhouette uốn theo hình chữ S và hình ảnh những tấm bình phong gấp. 

Trường phái Ly khai Vienna và nghệ thuật Nhật Bản

“Điều chúng ta đang cố gắng thực hiện cũng chính là điều người Nhật đã làm từ lâu, bởi thật khó có thể hình dung nghệ thuật và thủ công Nhật Bản lại được tạo ra bằng máy móc.”

- Josef HoffmannKoloman Moser viết trong Chương trình Wiener Werkstätte, 1905.

Đối với các nghệ sĩ thuộc Trường phái Ly khai Vienna (Viennese Secession), kỹ nghệ thủ công Nhật Bản là sự đối lập với quá trình công nghiệp hóa của phương Tây. Họ muốn quay trở lại một thời kỳ mà mọi thứ đều được tạo ra bằng sự chăm chút và tận tâm, thay vì sản xuất hàng loạt bằng máy móc hiện đại. Theo đó, những nghệ sĩ của trường phái Ly khai Vienna có điểm chung với trường phái Tân nghệ thuật ở quan điểm “Gesamtkunstwerk” - quan niệm về “tác phẩm nghệ thuật tổng thể”, trong đó mọi yếu tố từ nghệ thuật đến đời sống cùng tạo nên một chỉnh thể thống nhất. Và thiên nhiên chính là ví dụ hoàn hảo nhất cho điều này. Các nghệ sĩ Ly khai Vienna cũng đặc biệt bị cuốn hút bởi những hình thể kéo dài, chiều dọc của bố cục, lối tạo hình phẳng và tính trừu tượng trong nghệ thuật Nhật Bản. 

Có lẽ không ai say mê nghệ thuật Nhật Bản hơn Gustav Klimt. Ông không chỉ đưa những yếu tố ấy vào tác phẩm mà còn mặc trang phục giống kimono và sưu tập các bản in Nhật Bản. Có lẽ cũng vì vậy mà tranh sơn dầu của Klimt thường mang đến cảm giác về một “thế giới phù du” đang trôi nổi trên mặt tranh.

“The Kiss” (1907 - 1908) © Gustav Klimt

Lời kết

Có thể nói, đây chính là cách Nhật Bản từng bước để lại dấu ấn trong nghệ thuật phương Tây. Ban đầu, ảnh hưởng ấy còn xuất hiện khá trực tiếp qua những bức tranh hàn lâm khắc họa phụ nữ mặc kimono, bao quanh bởi những đồ vật mang đậm nét Nhật Bản. Nhưng theo thời gian, các nghệ sĩ phương Tây không còn đơn thuần mô phỏng hình thức bên ngoài mà đã dần thấm nhuần mỹ cảm Nhật Bản, đặc biệt rõ nét trong nghệ thuật của Trường phái Ly khai Vienna.

“Nghệ thuật Nhật Bản có ý nghĩa như một người thầy. Từ đó, một lần nữa chúng ta nhận ra rõ ràng mình đã đi xa đến thế nào khỏi những quy luật đích thực của tự nhiên khi cứ mãi mô phỏng những khuôn mẫu cố định. Nó nhắc chúng ta về sự cần thiết phải trở về với nguồn cội; rằng tinh thần con người có thể tiếp nhận một vẻ đẹp phong phú, mộc mạc và kỳ diệu từ những hình thái hữu cơ của tự nhiên, thay cho sự cứng nhắc, giáo điều và lỗi thời của những quy chuẩn cũ.” 

- Julius Lessing báo cáo tại Triển lãm Thế giới Paris, 1878.

Biên dịch: Nguyễn Thùy Linh

Nguồn: Japonisme: Western Fever for Japanese Art and Culture

Viết bình luận của bạn:

Tranh vẽ theo yêu cầu. Chúng tôi nhận đặt vẽ tranh theo yêu cầu với thể loại và chất liệu đa dạng. Hãy để những bức tranh nói lên phong cách của bạn.

Tải ứng dụng ngay

Google Play App Store
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon