VN | EN

Tin tức

Andy Warhol là ai và tại sao ông lại quan trọng đến vậy? ( Phần 2 )

Soup Cans (Những hộp súp)
Warhol thực hiện những bước thử nghiệm Pop Art đầu tiên trong giai đoạn 1960–1962 với các bức tranh dựa trên hình ảnh báo chí, bao gồm quảng cáo, truyện tranh và các tiêu đề trang nhất. Phần lớn được vẽ bằng đen trắng hoặc tông xám (grisaille), dù một số tác phẩm lấy từ trang truyện cười có màu sắc. Về đề tài, chúng trải dài từ các quảng cáo đồ gia dụng tầm thường (Icebox, 1961) đến những trang bìa lá cải bi thảm (129 Die in Jet!, 1962), và cùng nhau truyền tải cách truyền thông đại chúng san phẳng mọi nội dung về cùng một cấp độ.

Tháng 4 năm 1961, Warhol trưng bày các bức tranh này tại cửa sổ của  một cửa hàng lông thú Gunther Jaeckel, thuộc sở hữu của Bonwit Teller. Khi đó, việc vay mượn hình ảnh và đồ vật đời thường trong nghệ thuật đã trở nên phổ biến, bắt đầu từ tranh cắt dán Lập thể và khái niệm “Readymade” của Marcel Duchamp. Các họa sĩ Hiện đại đầu thế kỷ ở Mỹ như Stuart Davis, Charles Demuth và Gerald Murphy đã đưa yếu tố bảng hiệu và bao bì sản phẩm vào tranh. Hai bức cắt dán hậu chiến nhỏ—một của Kurt Schwitters, một của Richard Hamilton—cũng mở đường cho Pop Art, với việc Schwitters đưa một khung truyện tranh vào tác phẩm và Hamilton đưa hình ảnh một lực sĩ cầm kẹo Tootsie Pop.

Gần hơn, tác phẩm của Warhol được báo trước bởi những lá cờ và bia ngắm của Jasper Johns và các “combine” nhặt từ vỉa hè của Robert Rauschenberg. Ông cũng phải cạnh tranh với các nghệ sĩ đương thời như James Rosenquist, Claes Oldenburg và đặc biệt là Roy Lichtenstein, người có các bức tranh truyện tranh sánh ngang với ông. Tuy nhiên, hai bước phát triển cụ thể đã đưa Warhol vượt lên trên tất cả.

Bước đầu tiên là loạt Campbell’s Soup Cans, ra mắt tại Ferus Gallery ở Los Angeles năm 1962. Gồm 32 bức—tượng trưng cho 32 loại súp—chúng được trưng bày thành một hàng trên kệ. Ngoài việc dùng con dấu cho một phần nhãn, Warhol vẽ tay từng bức. Kết quả là sự liên kết trực tiếp giữa mỹ thuật và chủ nghĩa tiêu dùng.

Tranh lụa in (Silkscreen Paintings)
Việc sao chép hình ảnh bằng tay quá vất vả, nên Warhol chuyển sang đổi mới thứ hai: kỹ thuật in lụa ảnh (photo silkscreen). Bằng cách chiếu phim dương bản phóng lớn từ ảnh báo hoặc tạp chí lên khung lưới phủ nhũ tương nhạy sáng, ông tạo ra những bản khuôn đủ tinh vi để in các chấm bán sắc (halftone). Không chỉ giúp sản lượng của ông tăng vọt, hiệu ứng này còn gây chấn động tức thì.

( Andy Warhol, Lon súp Campbell, 1962 )

Warhol nhận ra rằng Hollywood, cũng như Campbell’s, sản xuất “hàng hóa” dưới dạng các ngôi sao, nên ông chuyển từ súp sang minh tinh. Sau khi thử nghiệm với Warren Beatty và thần tượng tuổi teen Troy Donahue, ông tạo ra tác phẩm nổi tiếng nhất sau loạt súp: Gold Marilyn Monroe (1962), chân dung cận mặt “bom tóc vàng” Marilyn Monroe đặt như hình Đức Mẹ trên nền dát vàng. Warhol cũng tô các mảng màu phẳng bên dưới lớp in lụa—một thủ pháp trở thành dấu ấn riêng. Việc lặp lại và chồng lớp hình ảnh, lần đầu xuất hiện trong loạt “Silver Elvis” (dựa trên ảnh tĩnh của Elvis Presley trong vai cao bồi rút súng), cũng trở thành đặc trưng; loạt này được trưng bày tại triển lãm Ferus lần hai năm 1963.

Warhol thực hiện nhiều phiên bản Marilyn và các minh tinh khác như Elizabeth Taylor, nhưng cũng chuyển sang các chủ đề u tối hơn. Những hình ảnh Jacqueline Kennedy Onassis che mạng trong tang lễ của John F. Kennedy trực tiếp nhắc đến vụ ám sát năm 1963. Cái chết không phải đề tài mới với Warhol, nhưng đạt đến biểu đạt sâu sắc nhất trong loạt “Disasters” (Thảm họa). Phản ánh biến động xã hội sau cái chết của tổng thống, loạt này gồm 70 bức tranh chia thành các nhóm: bạo loạn sắc tộc, tai nạn xe hơi và nổi tiếng nhất là ghế điện. Chúng được in thành những lưới hình rải rác trên nền đơn sắc rực rỡ (cam, tím nhạt), tạo tương phản chói gắt với nội dung. Giống 129 Die in Jet!, loạt “Disasters” nói về sự phổ biến của bạo lực trên truyền thông và phản ứng chai lì của chúng ta trước nó.

The Factory (Nhà máy)
Luôn ám ảnh với Hollywood, Warhol biến The Factory thành phiên bản trung tâm thành phố của hệ thống studio điện ảnh. Ông sản xuất phim riêng và nuôi dưỡng một đội ngũ “siêu sao” từ những người lui tới studio theo chính sách “mở cửa” để tiệc tùng và sống trong cái bóng của ông. (The Factory, có bốn địa điểm khác nhau từ 1963 đến 1987, cũng trở thành điểm tụ họp của nghệ sĩ, nhạc sĩ và giới đẹp nổi tiếng.)

Dù Warhol đồng đạo diễn và phát hành thương mại các phim dài như Chelsea Girls, thành tựu điện ảnh đáng chú ý nhất của ông là những “giải cấu trúc” điện ảnh tập trung vào chủ thể tĩnh — thụ động nhất là tòa Empire State Building, được quay suốt tám giờ trong phim Empire. Bộ phim Sleep, gần dài tương tự, có sự tham gia của người tình ông khi đó, nhà thơ John Giorno, khi ông ngủ.

Warhol cũng trở thành nhà tổ chức nhạc rock, quảng bá cho The Velvet Underground, ban nhạc được cấp nhạc cụ mới và không gian tập tại The Factory (nơi họ biểu diễn trong các bữa tiệc thâu đêm do Andy chủ trì). Warhol thiết kế bìa album đầu tay của họ (in tên ông thay vì tên ban nhạc và vẽ hình quả chuối có thể bóc ra để lộ phần hồng bên trong) và dàn dựng các sự kiện đa phương tiện mang tên Exploding Plastic Inevitable, nổi bật với The Velvets cùng trình chiếu phim và ánh sáng.

Nguồn : artnews

Biên dịch và soạn : Bảo Long

Viết bình luận của bạn:

Tranh vẽ theo yêu cầu. Chúng tôi nhận đặt vẽ tranh theo yêu cầu với thể loại và chất liệu đa dạng. Hãy để những bức tranh nói lên phong cách của bạn.

Tải ứng dụng ngay

Google Play App Store
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon