-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tin tức
NASA Art Program - Nhân chứng của kỷ nguyên vũ trụ
Lịch sử NASA Art Program
“Tôi hy vọng các thế hệ tương lai sẽ nhận ra rằng thời đại của chúng ta không chỉ có những nhà khoa học và kỹ sư đủ khả năng định hình thời đại, mà còn có những họa sĩ xứng đáng đồng hành cùng họ trên hành trình ấy.”
- Hereward Lester Cooke, trích thư gửi các họa sĩ trong “Eyewitness to Space”
Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA) được Quốc hội và Tổng thống Dwight Eisenhower thành lập vào năm 1958, một năm sau khi Liên Xô phóng Sputnik-1. Khi ấy, những bước đi đầu tiên trong hành trình khám phá không gian, nỗi lo lắng từ cuộc chạy đua vũ trang và giấc mơ đặt chân lên Mặt Trăng khiến “vũ trụ” trở thành chủ đề được cả thế giới quan tâm. Chỉ bốn năm sau, vào năm 1962, NASA Art Program (Chương trình Nghệ thuật NASA) chính thức ra đời.
Ý tưởng thành lập một chương trình nghệ thuật thực ra không có gì quá xa lạ, bởi nước Mỹ vốn đã có một truyền thống lâu đời về mỹ thuật quân sự. Từ năm 1917, các nghệ sĩ đã tham gia vào những chương trình của quân đội với nhiệm vụ ghi lại các sự kiện lịch sử theo một cách giàu cảm xúc hơn, thay vì chỉ đơn thuần tái hiện chúng qua những khuôn hình khách quan của máy ảnh. Và còn khoảnh khắc lịch sử nào đáng ghi lại hơn việc con người lần đầu tiên bước ra ngoài Trái Đất?
Một trong những tác phẩm đầu tiên thuộc NASA Art Program là “Portrait of Alan Shepard” của Bruce Stevenson, khắc họa Alan Shepard, người Mỹ đầu tiên bay vào không gian. Chính tác phẩm này đã trở thành nguồn cảm hứng cho toàn bộ dự án. Ấn tượng trước hình ảnh mạnh mẽ của Shepard, James Webb - khi đó là quản trị viên NASA, đã yêu cầu thực hiện thêm những bức chân dung cho những thành viên còn lại trong phi hành đoàn.

“Portrait of Alan Shepard” (1962) © Bruce Stevenson
James Webb sau đó chia sẻ ý tưởng với John Walker - giám đốc Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia tại Washington. Walker nhanh chóng ủng hộ dự án, đồng thời đóng góp những góc nhìn chuyên môn từ lĩnh vực lịch sử nghệ thuật. Phần đề cương và những nguyên tắc hoạt động của chương trình được xây dựng bởi James Dean - một nghệ sĩ đồng thời tốt nghiệp Trường Thiết kế Swain (nay thuộc Đại học Massachusetts) cùng Hereward Lester Cooke - giám tuyển của Phòng trưng bày Nghệ thuật Quốc gia.

Robert Rauschenberg tại khu vực Trung tâm Vũ trụ Kennedy trước vụ phóng Apollo 11, năm 1969.
Họ cùng thống nhất lựa chọn một nhóm họa sĩ Mỹ tham gia dự án, trao cho họ quyền tiếp cận trực tiếp các khu vực thực hiện nhiệm vụ của NASA, trò chuyện với các phi hành gia để tìm hiểu thêm về công việc của họ, đồng thời được toàn quyền quyết định về cách thể hiện nghệ thuật. Các họa sĩ được cấp “quyền tiếp cận an ninh phù hợp ở mọi khu vực cần thiết”, nhờ đó có thể trực tiếp quan sát và ghi lại các nhiệm vụ, kể cả những hoạt động diễn ra phía sau hậu trường. Charles Schmidt, một trong những nghệ sĩ được lựa chọn cho chương trình từng chia sẻ:
“NASA không áp đặt bạn phải làm gì hay phải nhìn mọi thứ theo cách nào. Họ chỉ cho bạn biết mình sẽ đến đâu, ở đó sẽ diễn ra những gì và vì sao họ cho rằng những hoạt động ấy quan trọng. Còn bạn sẽ nhìn mọi thứ bằng trí tưởng tượng và góc nhìn của riêng mình.”
- Charles Schmidt, trích dẫn trong "Susan Lawson Bell, Artistry of Space: The NASA Art Program”

"Sunrise Suitup" (1988) © Martin Hoffman
Những bức tranh đầu tiên và những sứ mệnh đầu tiên
Dù chương trình đề cao sự tự do sáng tạo, nhóm họa sĩ đầu tiên vẫn được lựa chọn rất kỹ lưỡng. Điều này cũng dễ hiểu, bởi việc ưu tiên những nghệ sĩ theo đuổi Chủ nghĩa Hiện thực Mỹ vốn được công chúng yêu thích và đã có chỗ đứng nhất định, giúp chương trình dễ nhận được nguồn tài trợ cần thiết từ Quốc hội. Phần lớn các họa sĩ được lựa chọn cũng đã có kinh nghiệm thực hiện các tác phẩm theo đơn đặt hàng của quân đội.
Nhóm nghệ sĩ đầu tiên gồm Peter Hurd, Lamar Dodd, John McCoy, George Weymouth, Paul Calle, Robert Shore và Mitchell Jamieson. Sau đó, Norman Rockwell cũng tham gia nhóm theo một cách không chính thức, bởi những cam kết công việc trước đó với tạp chí Look khiến ông không thể chính thức trở thành thành viên.
Các nghệ sĩ được Hereward Lester Cooke lựa chọn từ Phòng trưng bày Nghệ thuật Washington. Mỗi người nhận được một lá thư dài ba trang, trong đó nêu mức thù lao khá khiêm tốn là 800 USD cùng các quy định khi tham gia chương trình. Họ phải lưu lại toàn bộ bản phác thảo và giấy tờ đã sử dụng, chất liệu sáng tác phải có độ bền lâu và ít nhất một tác phẩm được thực hiện trong chuyến đi phải được trao tặng cho NASA’s Art Collection.

“Power” (1963) © Paul Calle
Bức thư của Cooke tự nó đã là một tác phẩm nghệ thuật, đồng thời cũng cho thấy tầm quan trọng mang tính lịch sử của những điều mà các nghệ sĩ sắp được chứng kiến.
“... bởi những bước đi đầu tiên trong hành trình khám phá vũ trụ sẽ tạo nên bước ngoặt đối với số phận nhân loại. Kể từ khi cá phổi lần đầu bò ra khỏi lớp bùn thời Đại Cổ sinh, chưa từng có sinh vật nào tìm cách thay đổi môi trường sống của mình như vậy; và kể từ thời Columbus, con người cũng chưa từng dám đặt chân vào một miền đất vừa hiểm nguy vừa bí ẩn đến thế. Có lẽ ngoài kia, chúng ta sẽ tìm thấy những chân trời tươi sáng hơn; cũng có thể chỉ gặp một sự khắc nghiệt vô tận, để rồi trở về và nhận ra rằng sự sống trên hành tinh này quý giá hơn chúng ta từng nghĩ. Dù kết quả có ra sao, hành trình khám phá vũ trụ vẫn đang làm thay đổi lịch sử.”
- Hereward Lester Cooke, trích thư gửi các nghệ sĩ, trong “Eyewitness to Space”
Cooke cũng đề cao vai trò của nghệ thuật so với những phương tiện công nghệ như nhiếp ảnh hay điện ảnh, bởi theo ông: “máy ảnh có thể ghi lại mọi thứ, nhưng không thực sự hiểu được điều gì.”
Mercury-Atlas 9
Sứ mệnh đầu tiên mà các nghệ sĩ có cơ hội ghi lại là Mercury-Atlas 9 vào năm 1963, cũng là chuyến bay cuối cùng của chương trình Mercury. Phi công chính là Gordon Cooper, còn Alan Shepard giữ vai trò phi công dự bị.
Trong “First Steps”, Mitchell Jamieson khắc họa phi hành gia Gordon Cooper vào khoảnh khắc ông bước ra khỏi tàu vũ trụ Faith-7 năm 1963. Cooper xuất hiện trong bộ đồ du hành vũ trụ, đôi chân run rẩy và ánh mắt choáng váng sau khi vừa hoàn thành 22 vòng vòng quanh quỹ đạo Trái Đất.

“First Steps” (1963) © Mitchell Jamieson
Jamieson có thể ghi lại khoảnh khắc đặc biệt này nhờ lựa chọn vị trí quan sát khác với những họa sĩ còn lại. Ông theo dõi diễn biến từ khu vực hạ cánh trên Đại Tây Dương, trong khi những nghệ sĩ khác tập trung tại trạm không quân Cape Canaveral. Các bức tranh nghệ thuật và bản phác thảo về sứ mệnh MA-9 sau đó được giới thiệu trong triển lãm nghệ thuật lưu động “Eyewitness to Space”.

“Predawn” (1963) © Peter Hurd
Gemini
Những tác phẩm tiếp theo lấy cảm hứng từ chương trình Gemini, kéo dài từ năm 1961 đến 1966 và tập trung vào các chuyến bay có người lái. Cũng trong giai đoạn này, Norman Rockwell chính thức tham gia chương trình và thực hiện tác phẩm “Grissom and Young”.

“Grissom and Young” (1965) © Norman Rockwell
Hiện thuộc bộ sưu tập của Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Smithsonian, “Grissom and Young” là một tác phẩm hội hoạ ghi lại cảnh hai phi hành gia John Young và Gus Grissom chuẩn bị mặc trang phục du hành vũ trụ. Theo các tài liệu lưu trữ, Rockwell từng đề nghị NASA cho mình mượn một bộ đồ du hành vũ trụ để phục vụ quá trình phác thảo và hoàn thiện tranh tại xưởng vẽ. NASA ban đầu không mấy đồng tình, nhưng cuối cùng vẫn chấp thuận với điều kiện một kỹ thuật viên được chỉ định phải giám sát bộ đồ trong suốt thời gian sử dụng. Người kỹ thuật viên này sau đó cũng trở thành một trong những người mẫu của Rockwell và xuất hiện trong tranh với vai trò một trong những nhân viên hỗ trợ.

“Gemini 4 Astronauts Entering Capsule” (khoảng năm 1965) © Paul Calle
Apollo
“Các họa sĩ thiên văn sẽ luôn đi trước những nhà thám hiểm. Họ có thể khắc họa những cảnh tượng mà con người sẽ không bao giờ tận mắt chứng kiến, bởi chúng quá nguy hiểm hoặc nằm quá xa trong không gian và thời gian.”
- Arthur C. Clarke, trong “Eyewitness to Space” của Hereward Lester Cooke.
Một trong những sự kiện lớn nhất của thế kỷ XX là sự kiện con người đặt chân lên Mặt Trăng vào năm 1969. Ngày 20 tháng 7 năm 1969, hai phi hành gia người Mỹ Neil Armstrong và Edwin “Buzz” Aldrin, trở thành những người đầu tiên đặt chân trên Mặt Trăng. Sự kiện này tạo ra một làn sóng sáng tác nghệ thuật mạnh mẽ, đồng thời các quy định hợp tác giữa NASA và các nghệ sĩ cũng dần được cụ thể hóa hơn. Sự kiện này nằm trong Chương trình Apollo, kéo dài từ năm 1960 đến 1972. Các tác phẩm theo chủ nghĩa hiện thực vẫn chiếm ưu thế, nhưng những sáng tác mang tính nghệ thuật trừu tượng cũng bắt đầu xuất hiện nhiều hơn, chẳng hạn như “Crossroads” của Alexander Calder.

“Crossroads” (1967) © Alexander Calder
“Crossroads” của Calder sau đó được in lại thành áp phích quảng bá cho lễ khai trương Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Quốc gia. Tác phẩm in thạch bản tranh trừu tượng bằng màu gouache này tái hiện sứ mệnh Apollo 11 đưa con người lần đầu tiên lên Mặt Trăng.

“Apollo 1” (1967) © Paul Calle
Phần lớn các tác phẩm được thực hiện trong giai đoạn Apollo tập trung vào khoảnh khắc lịch sử Neil Armstrong đặt những bước chân đầu tiên trên Mặt Trăng. Hình ảnh mang tính biểu tượng này phần nào đã được Norman Rockwell hình dung từ trước trong “Astronauts on the Moon”, được ông thực hiện năm 1966.

“Astronauts on the Moon” (1966) © Norman Rockwell
Những tác phẩm nổi bật nhất trong bộ sưu tập còn có loạt tranh in lưới “Moonwalk” của Andy Warhol. Đây là những tác phẩm không được NASA trực tiếp đặt hàng mà được cơ quan này mua lại sau đó, để bổ sung vào NASA’s Art Collection.

“Moonwalk I” (1987) © Andy Warhol
NASA Art Program ngày nay
Ngày nay, NASA Art Program không còn được quảng bá rộng rãi như trong giai đoạn cuộc đua chinh phục không gian diễn ra sôi nổi nhất. Những ưu tiên của NASA đã thay đổi, và hoạt động của chương trình cũng dần thu hẹp hơn. Dù vậy, NASA vẫn duy trì mối liên hệ với nghệ thuật thông qua việc sưu tầm các tác phẩm quan trọng xoay quanh chủ đề khám phá không gian. Hiện nay, bộ sưu tập này chủ yếu được quản lý thông qua Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Smithsonian. Bộ sưu tập đặc biệt này hiện lưu giữ hơn 800 tác phẩm của khoảng 250 nghệ sĩ thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Bên cạnh những cái tên đã xuất hiện trong chương trình từ những ngày đầu, bộ sưu tập còn có các nghệ sĩ như nhiếp ảnh gia Annie Leibovitz hay nhóm nhạc Kronos Quartet.

“Portrait of Eileen Collins” (1999) © Annie Leibowitz
Về sau, Chương trình Nghệ thuật NASA được thay thế bằng các dự án lưu trú nghệ sĩ, tập trung vào từng nghệ sĩ riêng lẻ thay vì một nhóm sáng tác. Tương tự trước đây, những nghệ sĩ đương đại được tuyển chọn sẽ có cơ hội tiếp cận các kiến thức và tư liệu chuyên môn, từ đó tạo ra những góc nhìn mới về các sứ mệnh lịch sử và những đột phá khoa học.

“Remembering Columbia” (2006) © Chakaia Booker
Nghệ sĩ lưu trú “chính thức” cuối cùng là một nghệ sĩ trình diễn, Laurie Anderson. Tác phẩm của bà được thực hiện cùng Hsin-Chien Huang một dự án đa phương tiện kết hợp công nghệ thực tế ảo. Nhân dịp kỷ niệm 50 năm con người đặt chân lên Mặt Trăng vào năm 2019, người xem được đưa vào một Mặt Trăng ảo, nơi họ có thể khám phá những chòm sao đặc biệt do nghệ sĩ tạo ra. Từ gấu Bắc Cực, khủng long cho đến nền dân chủ,... những “chòm sao” tượng trưng cho những điều đã biến mất, mong manh hoặc đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
Và câu chuyện ấy vẫn chưa kết thúc. Năm 2024, NASA tái khởi động NASA Art Program trong khuôn khổ chương trình Artemis. Lần này, chương trình hướng đến các không gian công cộng, với những bức tranh tường lấy cảm hứng từ vũ trụ được thực hiện tại New York và Washington. Điều đó cho thấy nghệ thuật vẫn giữ một vị trí riêng trong những sứ mệnh tham vọng nhất của NASA.
Biên dịch: Nguyễn Thùy Linh