VN | EN

Tin tức

Mọi thứ bạn cần biết về Pop Art ( Phần 3 )

Andy Warhol (1928–1987), Shot Sage Blue Marilyn, 1964. 

Ngôi sao điện ảnh và biểu tượng truyền thông bước vào khung hình

Đầu thập niên 1960, truyền hình, tạp chí và công nghiệp quảng bá Hollywood đã biến người nổi tiếng thành hình ảnh có thể sao chép vừa là đối tượng, vừa là biểu hiện để Pop khai thác. Warhol sử dụng hình ảnh các minh tinh như Marilyn Monroe hay Elizabeth Taylor từ ảnh quảng bá đại chúng, thường gắn với những thời điểm bi kịch, để tạo nên các chân dung lặp lại. Năm 2022, tác phẩm Shot Sage Blue Marilyn (1964) đạt mức 195 triệu USD tại Christie’s, lập kỷ lục cho Warhol và nghệ sĩ Mỹ. Ông đồng thời chủ động xây dựng hào quang danh tiếng, vượt xa khái niệm “15 phút nổi tiếng”, với nhóm cộng sự gọi là “Superstars”. Mel Ramos khai thác sức hấp dẫn của danh tiếng qua hình ảnh người mẫu, diễn viên và nhân vật truyện tranh đặt cạnh logo sản phẩm, giễu nhại ngôn ngữ quảng cáo hậu chiến. Tại Anh, Pauline Boty và Gerald Laing cũng hướng đến các minh tinh như Brigitte Bardot và Monroe.

Biến động chính trị làm nổi bật chủ đề cái chết và thảm hoạ

Khi truyền hình đưa những lo âu thời Chiến tranh Lạnh, từ nguy cơ hạt nhân, vụ ám sát John F. Kennedy đến chiến tranh Việt Nam — vào từng gia đình Mỹ, nghệ sĩ ngày càng khai thác hình ảnh chính trị từ truyền thông đại chúng. Warhol lặp lại hình ảnh Jacqueline Kennedy, ghế điện và bạo lực chủng tộc, biến ảnh báo chí về chấn thương quốc gia thành nghệ thuật. Lichtenstein cũng dùng ngôn ngữ thị giác đại chúng; trong Whaam! (1963), máy bay chiến đấu phát nổ theo phong cách truyện tranh, cô đọng cảm xúc chiến tranh thành hình ảnh mạnh, cách điệu. Tác phẩm F-111 (1964–65) của Rosenquist kết hợp hình ảnh máy bay với quảng cáo tiêu dùng, gộp chiến tranh và tiêu dùng thành một phê phán toàn cảnh về quyền lực Mỹ. Trong bối cảnh đó, tác phẩm điêu khắc LOVE (1970) của Robert Indiana trở thành đối trọng thị giác — biểu tượng hy vọng giữa một thập niên xung đột và biến động xã hội.

Hình ảnh được vay mượn, lặp lại và tái sản xuất

Pop không chỉ tiếp nhận ngôn ngữ thị giác của thiết kế thương mại và truyền thông, mà còn áp dụng chính phương thức của chúng. Thông qua chiếm dụng và lặp lại, hình ảnh quen thuộc được tái lưu hành liên tục, phản chiếu sản xuất hàng loạt và sự nhân bản nhanh của truyền thông hiện đại. Các kỹ thuật cơ học như in lụa cho phép tái tạo hình ảnh với biến đổi nhỏ về màu và căn chỉnh, tạo khoảng cách giữa bàn tay nghệ sĩ tác phẩm. Qua đó, Pop thách thức quan niệm truyền thống về tính nguyên bản. Sự lặp lại phơi bày mối quan hệ căng thẳng giữa giá trị nghệ thuật và sản xuất đại trà, đồng thời làm thay đổi cách con người tiếp nhận hình ảnh. Khi bị lặp lại vô hạn, từ chân dung người nổi tiếng đến tai nạn xe hay nỗi ám ảnh bom nguyên tử, hình ảnh dần mất đi sức tác động cảm xúc  phản ánh một xã hội ngày càng “chai lì” trước sự bão hoà hình ảnh.

Ngôn ngữ thị giác Pop lan rộng toàn cầu

Dù khởi nguồn từ Anh và phát triển mạnh tại Mỹ, ngôn ngữ Pop đã lan toả và được biến đổi ở nhiều nơi. Tại Tây Đức, Gerhard Richter và Sigmar Polke sáng lập Chủ nghĩa Hiện thực Tư bản, điều chỉnh hình ảnh Pop để phản ánh căng thẳng chính trị thời Chiến tranh Lạnh. Ở Pháp, các nghệ sĩ Nouveau Réalisme khai thác vật liệu đời sống đô thị: Arman tích tụ đồ vật thường ngày, Mimmo Rotella dùng áp phích xé từ tường phố, còn Martial Raysse tận dụng hình ảnh tiêu dùng rực rỡ. Tại Ý, Mario Schifano tiếp nhận ngôn ngữ đồ hoạ mạnh của Pop gắn với biểu tượng đô thị. Ảnh hưởng của Pop tiếp tục kéo dài về sau, từ Political Pop Trung Quốc thập niên 1980 đến làn sóng Neo-Pop với các nghệ sĩ như Takashi Murakami và Jeff Koons — cho thấy ngôn ngữ Pop vẫn gắn chặt với thế giới ngập tràn hình ảnh ngày nay.

Nguồn : Christie
Biên soạn và dịch : Bảo Long

Viết bình luận của bạn:

Tranh vẽ theo yêu cầu. Chúng tôi nhận đặt vẽ tranh theo yêu cầu với thể loại và chất liệu đa dạng. Hãy để những bức tranh nói lên phong cách của bạn.

Tải ứng dụng ngay

Google Play App Store
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon