-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tin tức
Bức tranh hai lưỡi: Tính lưỡng cực và ngọn lửa của sự sáng tạo trừu tượng (Phần 1)
Nếu bạn tìm hiểu về dòng chảy của nghệ thuật hiện đại, bạn sẽ thấy nó được thắp sáng bởi một ngọn lửa đặc biệt và mạnh mẽ. Ngọn lửa ấy hiện diện trong những bầu trời xoáy cuộn của Vincent van Gogh, trong các vệt sơn bạo liệt của Jackson Pollock, và trong những trường màu trầm mặc nhưng ám ảnh của Mark Rothko. Suốt nhiều thế kỷ, lịch sử nghệ thuật gọi hiện tượng này là hình tượng “thiên tài bị dày vò” - một khái niệm vừa lãng mạn vừa gây tranh cãi.
![]()
Convergence, 1952 by Jackson Pollock
Tuy nhiên, các nghiên cứu đương đại về khoa học thần kinh và tâm lý học sáng tạo đặt ra một câu hỏi mới: điều gì xảy ra nếu ngọn lửa sáng tạo ấy không chỉ là ẩn dụ, mà có một cơ sở sinh học rõ ràng? Liệu động lực đứng sau những bước ngoặt quan trọng của nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật hiện đại có liên quan đến một kiểu khí chất thần kinh cụ thể - rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder)?
Mối liên hệ giữa rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder) và sáng tạo nghệ thuật không chỉ dừng lại ở những câu chuyện truyền miệng hay huyền thoại lãng mạn. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, trong khi rối loạn lưỡng cực chỉ ảnh hưởng đến khoảng 0,7% dân số trưởng thành toàn cầu, với tỷ lệ mắc suốt đời dao động từ 1–2%, thì con số này lại cao một cách bất thường trong các nhóm nghề nghiệp có mức độ sáng tạo cao. Nghiên cứu nổi tiếng của bác sĩ tâm thần Nancy Andreasen, dựa trên các cuộc phỏng vấn lâm sàng nghiêm ngặt với những nhà văn thành công, cho thấy một kết quả gây sửng sốt: 43% số người được khảo sát đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn hưng cảm (lưỡng cực). Tiếp nối phát hiện này, các công trình của Kay Redfield Jamison cũng chỉ ra rằng tỷ lệ lưỡng cực ở họa sĩ thị giác và nhà thơ cao hơn dân số chung nhiều lần. Một số nghiên cứu về các nghệ sĩ sáng tạo bậc cao cho thấy 26% từng trải qua những giai đoạn hưng cảm nhẹ (hypomania) với tâm trạng hưng phấn bất thường. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên; nó cho thấy một mối liên hệ sâu sắc giữa tâm trí biến động và chính hành vi sáng tạo, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật trừu tượng.
Tuy nhiên, sự đồng thuận khoa học rất rõ ràng: Rối loạn lưỡng cực không phải là điều kiện cần cũng không phải là điều kiện đủ cho sự sáng tạo. Yếu tố quan trọng nằm ở các giai đoạn cụ thể của rối loạn:
- Giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ: Các giai đoạn tâm trạng phấn chấn, suy nghĩ nhanh, năng lượng dồi dào, giảm nhu cầu ngủ và, quan trọng hơn cả, khả năng tư duy lưu loát và những ý tưởng mang tính phóng đại, bùng nổ.
- Giai đoạn trầm cảm: Đặc trưng bởi nỗi buồn nặng nề, mệt mỏi, thiếu động lực và cảm giác tuyệt vọng sâu sắc.
Để hiểu được tài năng thiên bẩm của những nghệ sĩ tài năng này, chúng ta cần nhìn thẳng vào trạng thái hưng cảm nhẹ - “đỉnh cao” cảm xúc như một món quà thần kinh sinh học mạnh mẽ nhưng đầy rủi ro. Đặc biệt trong nghệ thuật trừu tượng, nơi trạng thái nội tâm trở thành chủ đề chính của tác phẩm.
TIA LỬA THẦN KINH CỦA SỰ SÁNG TẠO: MÔ HÌNH INVERTED-U VÀ TƯ DUY TRỪU TƯỢNG
THẦN KINH HỌC CỦA KHOẢNH KHẮC ĐỘT PHÁ SÁNG TẠO
Trạng thái hưng cảm nhẹ thường giống như một công thức cho sự đột phá nghệ thuật. Về mặt thần kinh học, trạng thái này gắn liền với sự giải phóng ức chế nhận thức - khi các bộ lọc kiểm soát thông tin của não bộ được nới lỏng, cho phép ý tưởng tuôn trào một cách tự do và không bị kiểm duyệt. Chính cơ chế này tạo nền tảng cho tính nguyên bản trong nghệ thuật trừu tượng: nơi tâm trí có thể kết nối một cảm xúc vỡ vụn với một sắc độ màu cụ thể, hoặc thiết lập mối quan hệ trực tiếp, phi hình tượng giữa biểu tượng và cảm xúc.
Nguồn năng lượng thúc đẩy trạng thái này đến từ sự gia tăng dopamine - chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến động lực, phần thưởng và cảm giác ý nghĩa. Dopamine tạo ra nguồn năng lượng gần như vô hạn, thôi thúc mạnh mẽ nhu cầu sáng tạo và mang lại cảm giác hưng phấn rằng tác phẩm mình đang làm là vô cùng quan trọng. Trạng thái thần kinh này đặc biệt phù hợp với nghệ thuật trừu tượng. Trong khi một họa sĩ vẽ tranh hiện thực phải tương tác với thế giới bên ngoài, thì họa sĩ trừu tượng chuyển tải trải nghiệm nội tâm thuần túy lên bức tranh. Năng lượng hưng cảm trở thành những nét cọ mạnh mẽ; sự hỗn loạn cảm xúc trở thành những mảng màu đối lập; những suy nghĩ hỗn loạn trở thành những biểu tượng chồng chất, điên cuồng. Nghệ thuật không chỉ bị ảnh hưởng bởi tâm trạng – nó chính là bản ghi chép trực tiếp của tâm trạng đó.
MÔ HÌNH INVERTED-U VÀ DÒNG CHẢY SÁNG TẠO CÓ KIỂM SOÁT
Chìa khóa để khai thác hiệu quả nguồn năng lượng sáng tạo mãnh liệt này nằm ở khái niệm mà các nhà lâm sàng gọi là mối quan hệ Inverted-U giữa đặc điểm lưỡng cực và khả năng sáng tạo. Theo lý thuyết này, mối liên hệ giữa sáng tạo nghệ thuật và rối loạn tâm trạng tuân theo một đường cong cụ thể:
1.Từ mức thấp đến trung bình: “điểm vàng” của dòng chảy sáng tạo có kiểm soát
Khi các triệu chứng hưng cảm nhẹ ở mức độ thấp đến trung bình - như tư duy nhanh, năng lượng cao, khả năng liên tưởng mạnh - khả năng sáng tạo thường gia tăng rõ rệt. Đây chính là “sweet spot” của mô hình Inverted-U, nơi nghệ sĩ đạt được trạng thái "Dòng chảy có kiểm soát": đủ hưng phấn để bứt phá, nhưng vẫn giữ được khả năng tổ chức, chọn lọc và định hình ý tưởng.
2.Ngưỡng tới hạn: Nếu các triệu chứng trở nên quá trầm trọng, khi hưng cảm nhẹ thoái hóa thành hưng cảm toàn diện, mất kiểm soát, những suy nghĩ nhanh chóng trở nên hỗn loạn. Ý tưởng không còn liên kết mạch lạc, khả năng cấu trúc và hoàn thiện tác phẩm suy giảm nghiêm trọng. Tại thời điểm này, khả năng sáng tạo giảm sút.
Do đó, những nghệ sĩ thành công thường là những người quản lý để hoạt động chính xác trên đường cong tăng dần của ngưỡng này. Như đã được ghi nhận trong cuộc đời của các nghệ sĩ và nhà văn, tư duy khác biệt và ngôn ngữ độc đáo được tạo ra trong trạng thái hưng cảm đang lên thường đòi hỏi sự chỉnh sửa rộng rãi trong các giai đoạn ổn định lâm sàng (trạng thái bình thường về mặt cảm xúc) để trở thành một tác phẩm mạch lạc, được xuất bản.
Nguồn: ideelart
Dịch & Biên soạn: Thu Thảo
Xem tiếp bài viết phần 2 tại đây