-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tin tức
Những bức tranh nổi tiếng nhất của Pablo Picasso (và những nghệ sĩ kế thừa tinh thần trừu tượng) (Phần 2)
THỜI KỲ HỒNG (The Rose (Pink) Period) (1904 - 1906)
Năm 1904, Pablo Picasso đem lòng yêu Fernande Olivier, và mối quan hệ này đã làm thay đổi sâu sắc hướng đi trong phong cách nghệ thuật của ông theo hai cách sâu sắc. Thứ nhất, khi cảm xúc của ông chuyển từ nỗi buồn sang sự lãng mạn, Picasso ngừng sử dụng bảng màu xanh u buồn của Thời kỳ Xanh và thay vào đó chuyển sang những gam màu ấm áp hơn như hồng, cam và các tông màu đất. Thứ hai, ông chuyển từ việc miêu tả tỉ mỉ hình thể con người sang những bức tranh cách điệu hơn. Ví dụ nổi tiếng nhất từ thời kỳ này là bức tranh "Cậu bé với chiếc tẩu".
Nhân vật trong tranh là "P’tit Louis," một thiếu niên lang thang thường xuyên lui tới xưởng vẽ của Picasso ở Montmartre. Mặc dù bức tranh vẫn giữ được nét u buồn, vòng hoa hồng và phông nền hoa lá báo hiệu sự khác biệt so với nỗi tuyệt vọng của Thời kỳ Xanh. Ánh mắt của cậu bé có vẻ xa cách, gần như huyền bí, và chiếc tẩu thuốc cậu cầm, được đặt một cách kỳ lạ trong tay, tượng trưng cho cuộc sống phóng túng và sự nội tâm. Tác phẩm này đánh dấu một thời điểm quan trọng khi Picasso bắt đầu ưu tiên tâm trạng và chất thơ hơn là chủ nghĩa hiện thực nghiêm ngặt, tạo ra một hình ảnh về sự mong manh của tuổi thiếu niên vừa vượt thời gian vừa ám ảnh. Trong Thời kỳ Hồng, Picasso đã vượt ra ngoài sự miêu tả đơn thuần để nắm bắt một tâm trạng - một cảm giác mong manh và thi vị tồn tại giữa chủ thể và người xem.
![]()
Pablo Picasso - Garçon à la Pipe (Boy with a Pipe), 1905
Ngày nay, nghệ sĩ sống tại Paris Macha Poynder theo đuổi tham vọng thi vị tương tự thông qua nghệ thuật trừu tượng. Chịu ảnh hưởng bởi triết lý "màu sắc là âm thanh", cô xây dựng các bố cục hoạt động như những hợp âm thị giác. Cũng như Picasso đã sử dụng màu hồng để chuyển đổi sắc thái cảm xúc trong tác phẩm của mình từ tuyệt vọng sang sự ấm áp mong manh, Poynder sử dụng các lớp màu chồng lên nhau và những đường nét trữ tình, thư pháp để tạo ra "những ô cửa sổ nơi hữu hình và vô hình chạm vào nhau". Tác phẩm của cô chứng minh rằng "tính thi vị" trong nghệ thuật không nằm ở chủ đề, mà nằm ở sự cộng hưởng của chính bề mặt tác phẩm.
Macha Poynder - We are all Phoenixes, even if we don't know it - 2020
THỜI KỲ CHÂU PHI (African Period) (1907 – 1909)
Chịu ảnh hưởng từ các tác phẩm điêu khắc Iberia và mặt nạ châu Phi, Picasso đã hoàn toàn thoát ly khỏi phối cảnh truyền thống. Đồng thời, ông cũng được truyền cảm hứng từ sự phẳng lặng trong các tác phẩm cuối đời của Paul Cézanne, người đã qua đời năm 1906. Trong thời kỳ thử nghiệm nhanh chóng này, Picasso đã giảm thiểu đáng kể ngôn ngữ thị giác trong các bức tranh của mình, ngày càng nghiêng về trừu tượng. Bức tranh quan trọng nhất từ thời kỳ này là Les Demoiselles d'Avignon, được coi là tiền thân của trường phái Lập thể, vì nó chứa đựng tất cả các yếu tố thiết yếu mà sau này sẽ định hình nên phong cách đó.
Bức tranh mô tả năm người phụ nữ khỏa thân trong một nhà thổ, cơ thể họ bị chia cắt thành những mặt phẳng sắc nhọn, lởm chởm dường như xé toạc không gian mà họ đang hiện diện.
Pablo Picasso - Les Demoiselles d'Avignon, 1907
Đây không chỉ đơn thuần là một phong cách mới, mà còn là một hành động mang tính thách thức đối với nghệ thuật “lịch thiệp” của quá khứ. Hai nhân vật ở phía bên phải bức tranh mang khuôn mặt giống như những chiếc mặt nạ, với vẻ ngoài xa lạ và thậm chí đáng sợ so với chuẩn mực vẻ đẹp của nghệ thuật phương Tây. Bằng cách hòa quyện nhân vật với phông nền và thể hiện nhiều góc nhìn cùng lúc, Picasso không chỉ vẽ một cảnh, ông đã phá vỡ cách chúng ta nhìn nhận thực tại. Sự giải cấu trúc triệt để này đã đặt nền móng trực tiếp cho trường phái Lập thể.
Ngày nay, họa sĩ người Mỹ Susan Cantrick được xem như một “người thừa kế” đương đại của dòng tư tưởng nghệ thuật này. Tác phẩm của bà sử dụng phương pháp mà các nhà phê bình mô tả là “cách tiếp cận của một nghệ sĩ Lập thể – người phân rã và tái cấu trúc không gian.” Giống như Picasso, Cantrick kết hợp những cấu trúc kiến trúc sắc cạnh với các dấu vết cử chỉ mềm mại, tạo nên một ngôn ngữ thị giác lai (hybrid). Tuy nhiên, nếu Picasso từng phân mảnh cơ thể con người, thì Cantrick lại phân mảnh chính hành vi nhận thức. Bà chia nhỏ bề mặt toan thành những lớp “kỹ thuật số và tương tự (digital và analog)”, qua đó bộc lộ cách phức tạp và rời rạc mà con người hiện đại xử lý thông tin trong thế giới ngày nay.
Susan Cantrick - SBC 227 - 2019
Nguồn: ideelart
Biên dịch: Thu Thảo