VN | EN

Tin tức

6 nhà tiên phong của trường phái trừu tượng bạn cần khám phá

1. Hilma af Klint – "Người mẹ tinh thần" của nghệ thuật trừu tượng
Khởi đầu từ những bước chân trên con đường hội họa thiên nhiên truyền thống, Hilma af Klint đã mạnh dạn bứt phá để tìm kiếm lối đi riêng đầy bản sắc. Năm 1906, ở tuổi 44, họa sĩ người Thụy Điển (1862–1944) bắt đầu thực hiện những bức tranh nghệ thuật trừu tượng trên các khung vải khổng lồ, với những họa tiết khi thì mang tính hình học thuần túy, khi lại gợi nhắc đến các dạng sinh học. Trong số đó, có những tác phẩm đạt chiều cao ấn tượng lên tới hơn 3 mét.
Là con gái của những nhà toán học và từng được đào tạo tại Học viện Mỹ thuật Stockholm, bà dành niềm đam mê mãnh liệt cho lĩnh vực thông linh học và thuyết thông thiên. Trước đó vài năm, bà đã cùng các nữ họa sĩ khác thành lập nhóm De Fem (Nhóm Năm người) để thực hiện các buổi gọi hồn, nơi bà thực hành vẽ và viết chữ tự động. Với Hilma af Klint, thế giới vật chất luôn bị chi phối bởi tâm linh. Sứ mệnh của bà với tư cách là một họa sĩ chính là hé lộ những thế giới vô hình thông qua các tác phẩm của mình. Tuy nhiên, nếu được hỏi tranh trừu tượng là gì đối với Klint, thì đó là một sự kết nối tâm linh sâu sắc mà bà đã âm thầm thực hiện suốt đời trong sự cô độc của xưởng vẽ, tách biệt hoàn toàn với những trào lưu tiên phong đang sục sôi tại châu Âu đầu thế kỷ XX.
Tác phẩm của bà hầu như không được trưng bày khi bà còn sống. Năm 1932, bà yêu cầu cháu trai chỉ được công bố di sản của mình 20 năm sau khi bà qua đời (năm 1944). Cuối cùng, phải đợi đến năm 1986, tại triển lãm "The Spiritual in Art, Abstract Painting, 1890–1985", những bức họa của bà mới lần đầu tiên được xuất hiện công khai bên cạnh những tên tuổi lẫy lừng như Piet Mondrian, Vassily Kandinsky và Kasimir Malevich.

( Hilma Af Klint, The Swan, No. 16, Group IX/SUW, 1915 )

2. Verena Loewensberg – Nữ hoàng của màu sắc
Vào những năm 1970, Verena Loewensberg (1912–1986) – một gương mặt trụ cột của phong trào tiên phong Thụy Sĩ – từng tuyên bố: "Từ năm 1936, tôi bắt đầu vẽ những bức tranh cụ thể (concrete painting) và chưa bao giờ dừng lại từ đó đến nay". Giữa thập niên 1930, cô gái trẻ này là một trong số ít nữ họa sĩ có tác phẩm được trưng bày tại Kunsthaus Zurich trong triển lãm "Các vấn đề đương đại của hội họa và điêu khắc Thụy Sĩ" – một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nghệ thuật không hình thể của quốc gia này.
Là bóng hồng duy nhất trong nhóm "Cụ thể Zurich" (Zurich Concretists) – nhóm được hình thành sau khi nhóm Abstraction-Création tại Paris tan rã – bà vẫn luôn đứng ngoài các cuộc tranh luận lý thuyết, thay vào đó là sự tập trung tuyệt đối cho việc sáng tạo. Những bức tranh nghệ thuật trừu tượng của Verena Loewensberg ban đầu chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa Cấu trúc (Constructivism) và chủ nghĩa Tân tạo hình (Neoplasticism), ưu tiên sự lên ngôi của màu sắc và tính duy lý. Trên mặt vải, họa sĩ phân bổ các mảng màu và đường nét tinh khiết nhằm tạo ra một trạng thái mất cân bằng có chủ đích, buộc thị giác của người xem phải không ngừng chuyển động khắp bề mặt tác phẩm. Đây là một minh chứng sống động để giải đáp câu hỏi tranh trừu tượng là gì trong bối cảnh nghệ thuật hình học Thụy Sĩ: đó là sự vận động không ngừng của nhãn quan.

( Verena Loewensberg, Sans Titre, 1947 )


3. Gunta Stölzl – "Người con gái của Bauhaus"
Gunta Stölzl (1897–1983) đi vào lịch sử với tư cách là người phụ nữ đầu tiên tham gia giảng dạy tại Bauhaus. Năm 1919, bà gia nhập ngôi trường do Walter Gropius sáng lập tại Weimar, theo học các lớp vẽ trên kính và sau đó là dệt may, dưới sự dẫn dắt của danh họa Paul Klee. Một năm sau, bà đề xuất với Gropius thành lập một lớp học dành riêng cho nữ giới, sau này sáp nhập vào xưởng dệt – nơi bà giữ vai trò ngày càng quan trọng.
Bằng cách truyền tải gu thẩm mỹ tinh tế về màu sắc, sự hài hòa của chất liệu và độ phức tạp của các họa tiết, bà đã khẳng định vị thế của mình. Năm 1926, bà được bổ nhiệm làm "Bậc thầy" (Master), và một năm sau trở thành người phụ nữ duy nhất lãnh đạo một xưởng chế tác tại Bauhaus. Tầm ảnh hưởng của Gunta Stölzl đối với Bauhaus là vô cùng lớn; bà đã hiện đại hóa các kỹ thuật làm việc, sử dụng những loại sợi bền hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng mới. Dù phải rời khỏi học viện vào năm 1931 do những biến động chính trị để định cư tại Zurich, bà vẫn không ngừng cống hiến sự sáng tạo cho những kỹ nghệ bậc thầy. Điều này đã biến bà thành một trong những người tiên phong không thể chối cãi của dòng tranh nghệ thuật trừu tượng được thể hiện qua chất liệu dệt. Để hiểu tranh trừu tượng là gì trong thế giới của Stölzl, người ta phải nhìn vào sự đan xen giữa cấu trúc kỹ thuật và nhịp điệu màu sắc trên vải.

( Gunta Stölzl, Fünf Chöre, 1928 )


4. Marlow Moss – Người tiếp bước Mondrian
Marjorie Jewell Moss, hay còn gọi là Marlow Moss, là một họa sĩ tiên phong tiêu biểu. Xuất thân từ giới thượng lưu Anh, bà đã đoạn tuyệt với gia đình bảo thủ của mình từ năm 1916. Đầu những năm 1920, bà chuyển đến London, cạo trọc đầu, ăn mặc như nam giới và chọn cái tên phi giới tính là Marlow – một cuộc tái sinh thực thụ. Năm 1927, bà đến Paris theo học Fernand Léger và Amédée Ozenfant tại Académie Moderne, nơi bà bắt đầu tìm hiểu sâu hơn về việc sáng tạo tranh nghệ thuật trừu tượng.
Cuộc gặp gỡ định mệnh năm 1929 với tác phẩm của Piet Mondrian đã khiến bà đi theo lý thuyết của chủ nghĩa Tân tạo hình. Hai người đã giữ liên lạc và trao đổi suốt gần 10 năm. Tác phẩm của bà dựa trên các quy luật toán học nghiêm ngặt: những đường kẻ đen chính xác tuyệt đối và các mảng màu phẳng tạo nên không gian đa chiều. Qua cách tiếp cận này, bà đã định nghĩa lại tranh trừu tượng là gì bằng sự tinh giản tối đa. Từ năm 1935, bà sáng tạo ra các tác phẩm đơn sắc trắng (monochrome), được xuyên cắt bởi các sợi dây trắng muốt. Là thành viên của nhóm Surindépendants và sau đó là Abstraction-Création, bà góp mặt trong nhiều triển lãm quan trọng. Do thân phận là người Do Thái và đồng tính, bà phải tháo chạy khỏi Hà Lan khi chiến tranh bùng nổ. Xưởng vẽ tại Gauciel, Normandy của bà bị ném bom, khiến phần lớn tác phẩm bị phá hủy hoàn toàn. Sau chiến tranh, khi trở lại Anh, bà nỗ lực tái thiết lại các sáng tạo của mình, nhưng phải rất muộn màng, di sản của bà mới được công nhận xứng đáng trong làng nghệ thuật  Anh Quốc.

( Marlow Moss, White, Black, Red and Green, 1932 )


5. Berenice Abbott – Nghệ thuật từ lăng kính khoa học

Berenice Abbott (1898–1991) nổi tiếng nhất với những bức ảnh chụp New York trong sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối sau thời kỳ Đại suy thoái. Tuy nhiên, giới phê bình và chính bà đều thừa nhận rằng những bức ảnh khoa học cuối thập niên 1950 mới là đỉnh cao trong sự nghiệp của mình. Dù quan tâm đến khoa học từ những năm 1930, nhưng phải đến khi vệ tinh Sputnik của Nga được phóng vào năm 1957, bà mới nhận được các đơn đặt hàng về nhiếp ảnh khoa học.
Hợp tác với các nhà nghiên cứu tại MIT (Viện Công nghệ Massachusetts), sứ mệnh của bà là minh họa cho sách giáo khoa nhằm nâng cao chất lượng giáo dục khoa học tại Mỹ trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Những bức ảnh ghi lại sự gợn sóng của nước tạo thành các vòng tròn hay sự phân rã chuyển động của một quả bóng khiến chúng ta liên tưởng đến những bức tranh nghệ thuật trừu tượng hoàn hảo. Chúng vừa gợi nhắc đến các thí nghiệm của Étienne-Jules Marey cuối thế kỷ XIX, vừa báo hiệu cho sự ra đời của nghệ thuật động (Kinetic art) đầu những năm 1960. Mặc dù vậy, khi được hỏi liệu tác phẩm của bà có phải là tranh trừu tượng là gì, Abbott luôn phủ nhận khái niệm trừu tượng trong nhiếp ảnh, bất chấp những năm tháng bà từng học tập tại Paris dưới sự dẫn dắt của bậc thầy Man Ray.

( Berenice Abbott, Pendulum Motion and Galileo, 1958–1961 )

6. Gret Palucca – Sự trừu tượng hóa của chuyển động
Ít người biết rằng khiêu vũ – môn nghệ thuật hình học hóa cơ thể trong không gian sân khấu – cũng là một hình thái của sự trừu tượng. Trong số những vũ công tiên phong, Gret Palucca (1902–1993) là nguồn cảm hứng cho những tên tuổi lớn nhất. Cùng với nhiếp ảnh gia Charlotte Rudolph, bà đã tạo ra một hệ thống ngôn ngữ thị giác qua điệu nhảy: những chuyển động có độ trừu tượng vô song, nhanh chóng thu hút sự chú ý của trường Bauhaus.
Từ năm 1925, bà xuất bản các ấn phẩm (Palucca Tanz) với lời bình của Paul Klee hay László Moholy-Nagy. Tư thế của Gret Palucca mang đậm tính hình học, đôi khi mang hơi hướng mạnh mẽ của chiến binh, điều này đã truyền cảm hứng cho Vassily Kandinsky thực hiện các "Bản vẽ phân tích" (Analytical Drawings). Năm 1926, Kandinsky đã dành riêng một bài tiểu luận mang tên "Những đường cong của điệu nhảy" (Dance Curves) để chứng minh rằng chỉ có cơ thể mới có khả năng phát triển các hình thái trừu tượng một cách sống động nhất. Điều này dường như là một sự đối lập thú vị với đồng nghiệp Oskar Schlemmer tại Bauhaus, người thường mặc cho các vũ công trong vở Triadic Ballet những bộ trang phục cồng kềnh như những đạo cụ sân khấu. Qua đó, Palucca đã giúp chúng ta hiểu thêm về việc tranh trừu tượng là gì khi nó không còn nằm trên mặt phẳng mà chuyển hóa thành những vũ điệu của cơ thể. Đối với bà, mỗi chuyển động chính là một nét vẽ của các bức tranh nghệ thuật trừu tượng giữa không trung.

Nguồn : https://www.beauxarts.com/expos/6-pionnieres-de-labstraction-a-redecouvrir-absolument/

Biên dịch : Bảo Long

Viết bình luận của bạn:

Tranh vẽ theo yêu cầu. Chúng tôi nhận đặt vẽ tranh theo yêu cầu với thể loại và chất liệu đa dạng. Hãy để những bức tranh nói lên phong cách của bạn.

Tải ứng dụng ngay

Google Play App Store
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

icon icon icon